| 7801 |
751 |
2012 |
Lactacyd FH (Mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16272-12 |
img182.jpg
img183.jpg
|
| 7802 |
1345 |
2012 |
Lactacyd FH (mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên đài phát thanh cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16272-12 |
img124.jpg
img127.jpg
|
| 7803 |
750 |
2012 |
Lactacyd FH (Mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16272-12 |
img179.jpg
img180.jpg
|
| 7804 |
1346 |
2012 |
Lactacyd FH (mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16272-12 |
img120.jpg
img121.jpg
|
| 7805 |
1050 |
2012 |
Lactacyd FH (Mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16272-12 |
img223.jpg
img224.jpg
Thumbs.db
|
| 7806 |
1282 |
2012 |
Lactulose Stada |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11966-10 |
img944.jpg
img945.jpg
|
| 7807 |
861 |
2012 |
Ladyvagi |
Công ty TNHH Dược phẩm Kim Châu |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16444-12 |
img371.jpg
|
| 7808 |
1040 |
2012 |
Lamidudin - Domesco 100 mg |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17173-12 |
img982.jpg
|
| 7809 |
459 |
2012 |
Lamiffix 100 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8533-09 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7810 |
177 |
2012 |
Lamisil kem 1% |
VPĐD Công ty Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-6235-08 |
|
| 7811 |
179 |
2012 |
Lamisil kem 1% |
VPĐD Công ty Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6235-08 |
|
| 7812 |
176 |
2012 |
Lamisil kem 1% (mẫu 1) |
VPĐD Công ty Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6235-08 |
|
| 7813 |
178 |
2012 |
Lamisil kem 1% (mẫu 2) |
VPĐD Công ty Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6235-08 |
|
| 7814 |
1178 |
2012 |
Levemir FlexPen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0499-12 |
img075.jpg
img076.jpg
img077.jpg
img078.jpg
img079.jpg
img080.jpg
img081.jpg
img082.jpg
img083.jpg
|
| 7815 |
900 |
2012 |
Levofloxacin Kabi |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11241-10 |
img094.jpg
img095.jpg
img096.jpg
img097.jpg
|
| 7816 |
1052 |
2012 |
Levonor |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Trung ương 1 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7105-08 |
img853.jpg
img854.jpg
|
| 7817 |
547 |
2012 |
Levosum |
Văn phòng đại diện công ty Pharmix Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 11240 - 10 |
|
| 7818 |
951 |
2012 |
Levotop 0,5% |
VPĐD Công ty Ajanta Pharma Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4949-10 |
img225.jpg
img226.jpg
img227.jpg
img228.jpg
|
| 7819 |
1171 |
2012 |
Lipanthyl |
VPĐD công ty Abbott Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 13224 - 11 |
|
| 7820 |
1170 |
2012 |
Lipanthyl |
VPĐD Abbott Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 13224 - 11 |
|
| 7821 |
681 |
2012 |
Lipanthyl NT |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott LaboratoriesSA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13224-11 |
|
| 7822 |
414 |
2012 |
Lipigold |
Văn phòng đại diện công ty JW Pharmaceutical Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 13684 - 11 |
|
| 7823 |
837 |
2012 |
Lipitor |
VPĐD công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14309-11 |
img170.jpg
img171.jpg
img172.jpg
img173.jpg
img174.jpg
|
| 7824 |
606 |
2012 |
Lirnac |
Văn phòng đại diện công ty Ranbaxy Laboratories Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10523-10 |
|
| 7825 |
1449 |
2012 |
Lisazin 10 |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15676-11 |
|
| 7826 |
874 |
2012 |
Lisonorm |
Văn phòng đại diện Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13128-11 |
|
| 7827 |
1126 |
2012 |
Lisonorm |
VPĐ D công ty Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13128-11 |
img046.jpg
img047.jpg
img048.jpg
img049.jpg
|
| 7828 |
935 |
2012 |
Livonic |
Công ty cổ phần BV Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-0653-08 |
|
| 7829 |
934 |
2012 |
Livonic |
Công ty cổ phần BV Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-0653-08 |
img888.jpg
|
| 7830 |
764 |
2012 |
Livonic |
Công ty TNHH BV Pharma |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD- 6053 - 08 |
img240.jpg
img241.jpg
img242.jpg
img243.jpg
img602.jpg
img603.jpg
Levonic.mp3
|
| 7831 |
1009 |
2012 |
Lizidor |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8071-09 |
img779.jpg
img780.jpg
|
| 7832 |
459 |
2012 |
Logestrel |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
QLĐB-248-11, QLĐB-106-09 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7833 |
136 |
2012 |
Long Đởm giải độc can |
Cơ sở sản xuất thuốc y học dân tộc Bình Đông |
Trên truyền hình cho công chúng |
V 1170 - H12 - 10 |
img295.jpg
|
| 7834 |
944 |
2012 |
Long huyƠt P/H |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
V1020-H12-10 |
img859.jpg
Unknown Artist - Unknown Album - 01. Track 1.wav
|
| 7835 |
945 |
2012 |
Long huyƠt P/H |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng |
Trên báo cho công chúng |
V1020-H12-10 |
img860.jpg
|
| 7836 |
1408 |
2012 |
Long HuyƠt P/H |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1020 - H12 - 10 |
AVSEQ02.DAT
img216.jpg
|
| 7837 |
1109 |
2012 |
Loperamide GSK(Mẫu 1) |
VPĐD GlaxoSmithKline Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
Vinh |
img461.jpg
img462.jpg
|
| 7838 |
1110 |
2012 |
Loperamide GSKMẫu 2) |
VPĐD GlaxoSmithKline Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10398-10 |
|
| 7839 |
69 |
2012 |
Lopid |
VPĐD công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11980-11 |
|
| 7840 |
471 |
2012 |
Lopioz |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 14579 - 12 |
|
| 7841 |
459 |
2012 |
Losartan Boston 50 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10109-10 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7842 |
731 |
2012 |
Lovasatil |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8020-09 |
img015.jpg
img016.jpg
|
| 7843 |
175 |
2012 |
Lovenox |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10550-10 |
|
| 7844 |
1341 |
2012 |
Loxoprofen |
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Phong |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13667-10 |
|
| 7845 |
1127 |
2012 |
Lubrex super |
Công ty TNHH TM & DP Hưng Việt |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5600-08 |
|
| 7846 |
1059 |
2012 |
Lumigan |
Công ty TNHH DKSH Viet Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4706-07 |
img282.jpg
img283.jpg
|
| 7847 |
599 |
2012 |
Luvox |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott LaboratoriesSA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6806-08 |
img033.jpg
img034.jpg
img035.jpg
img036.jpg
img037.jpg
img038.jpg
|
| 7848 |
422 |
2012 |
Lyrica |
VPĐD công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4550-07 |
|
| 7849 |
426 |
2012 |
Lysiivit |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7197-09 |
img007.jpg
img008.jpg
img009.jpg
img010.jpg
img011.jpg
img012.jpg
img013.jpg
img014.jpg
img015.jpg
img016.jpg
img017.jpg
img018.jpg
img019.jpg
img020.jpg
img021.jpg
|
| 7850 |
325 |
2012 |
Lysivit |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7197-09 |
|