| 7751 |
459 |
2012 |
Irbetan 150 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8532-09 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7752 |
83 |
2012 |
Irinotel 100mg/5ml & 40mg/2ml |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-488-11 |
|
| 7753 |
66 |
2012 |
Irnocam |
VPĐD Dr. Reddys Laboratories Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12430-11, VN-12431-11 |
|
| 7754 |
498 |
2012 |
Itranstad |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-6550-08 |
|
| 7755 |
648 |
2012 |
Ivepred 500 |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6811-08 |
img195.jpg
img196.jpg
img197.jpg
img198.jpg
img199.jpg
img200.jpg
img201.jpg
img202.jpg
|
| 7756 |
290 |
2012 |
Ixib-200 |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12090-11 |
|
| 7757 |
1494 |
2012 |
Janumet |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-694-12 |
img050.jpg
img051.jpg
img052.jpg
img053.jpg
img054.jpg
img055.jpg
img056.jpg
img057.jpg
img058.jpg
img059.jpg
img060.jpg
img061.jpg
img062.jpg
img063.jpg
|
| 7758 |
1526 |
2012 |
Januvia |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15987-12 |
img256.jpg
img257.jpg
img258.jpg
img259.jpg
img260.jpg
img261.jpg
img262.jpg
img263.jpg
|
| 7759 |
1299 |
2012 |
Jeilcitimex |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
vVN-15326-12 |
img484.jpg
img485.jpg
|
| 7760 |
867 |
2012 |
Kaccetri |
Công ty TNHH Dược phẩm Kim Châu |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9387-09 |
|
| 7761 |
412 |
2012 |
Kakama |
Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-0275-06 |
|
| 7762 |
402 |
2012 |
Kalimate |
Công ty dược phẩm trung ương 1 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
GC-0138-11 |
|
| 7763 |
361 |
2012 |
Kaliumchloratum |
Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tƠ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14110-11 |
|
| 7764 |
1133 |
2012 |
Keamine |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15277-11 |
img891.jpg
img892.jpg
|
| 7765 |
546 |
2012 |
Kefentech |
Công ty TNHH TM Dược phẩm Cát Thành |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 100818 - 10 |
img604.jpg
img605.jpg
|
| 7766 |
856 |
2012 |
Keppra |
VPĐ D công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7875 - 09 |
img554.jpg
img555.jpg
img556.jpg
img557.jpg
|
| 7767 |
1072 |
2012 |
Khang Minh Bát Trân Nang |
Công ty CPDP Khang Minh |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1363-H12-10 |
img128.jpg
img129.jpg
Thumbs.db
|
| 7768 |
1081 |
2012 |
Khang Minh Diệp hạ châu |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V486-H12-10 |
img787.jpg
img788.jpg
|
| 7769 |
1071 |
2012 |
Khang Minh Lục Ṽ Nang |
Công ty CPDP Khang Minh |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1364-H12-10 |
img130.jpg
img131.jpg
Thumbs.db
|
| 7770 |
1070 |
2012 |
Khang Minh Phong Thấp Nang |
Công ty CPDP Khang Minh |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1317-H12-10 |
img132.jpg
img133.jpg
Thumbs.db
|
| 7771 |
1080 |
2012 |
Khang Minh Thanh huyƠt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V416-H12-10 |
img789.jpg
img790.jpg
|
| 7772 |
1073 |
2012 |
Khang Minh Tỷ Viêm Nang |
Công ty CPDP Khang Minh |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1471-H12-10 |
img126.jpg
img127.jpg
Thumbs.db
|
| 7773 |
76 |
2012 |
Khẩu Viêm Thanh |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-5003-07 |
|
| 7774 |
496 |
2012 |
Khẩu Viêm Thanh |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà - Chi nhánh Hà Nội |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-5003-07 |
|
| 7775 |
910 |
2012 |
Kidmin |
Công ty TNHH Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12659-10 |
img047.jpg
img048.jpg
|
| 7776 |
883 |
2012 |
Kilazo 1g |
Công ty TNHH Bình Việt Đức |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 12957 - 11 |
img590.jpg
img591.jpg
|
| 7777 |
1411 |
2012 |
Kim Nguyên tan sỏi hoàn |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Kim Nguyên Đường |
Trên truyền hình cho công chúng |
V863 - H12 - 10 |
img292.jpg
VTS_01_1.VOB
|
| 7778 |
672 |
2012 |
Kim nguyên thanh nhiệt hoàn |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Kim Nguyên Đường |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1129-H12-10 |
img093.jpg
VTS_01_1.VOB
|
| 7779 |
897 |
2012 |
Kimalu |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1436-12 |
img386.jpg
img387.jpg
|
| 7780 |
589 |
2012 |
Kingdomin |
Công ty dược trang thiƠt b̃ y tƠ Bình Đ̃nh |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-11521-10 |
|
| 7781 |
417 |
2012 |
Kingdomin |
Công ty dược - trang thiƠt b̃ y tƠ Bình Đ̃nh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-11521-10 |
|
| 7782 |
418 |
2012 |
Kingdomin Vita C |
Công ty dược - trang thiƠt b̃ y tƠ Bình Đ̃nh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-10099-10 |
img174.jpg
img175.jpg
|
| 7783 |
1311 |
2012 |
Kipel |
Văn phòng đại diện công ty Mega Lifesciences Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 11965 - 11 |
|
| 7784 |
1415 |
2012 |
Klacid |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12136-11 |
img108.jpg
img109.jpg
img110.jpg
img111.jpg
img112.jpg
img113.jpg
|
| 7785 |
1415 |
2012 |
Klacid MR |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9913-10 |
img108.jpg
img109.jpg
img110.jpg
img111.jpg
img112.jpg
img113.jpg
|
| 7786 |
733 |
2012 |
Klocedim |
Công ty cổ phần dược phẩm hồng th̃nh phát |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5367-08 |
img024.jpg
img025.jpg
img026.jpg
img027.jpg
|
| 7787 |
1383 |
2012 |
Klopenem |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12216-11 |
|
| 7788 |
1226 |
2012 |
Konimag |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9196-09 |
|
| 7789 |
1373 |
2012 |
Konimag |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 9196 - 09 |
img325.jpg
img326.jpg
|
| 7790 |
426 |
2012 |
Kremil-S Extra |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8358-09 |
img007.jpg
img008.jpg
img009.jpg
img010.jpg
img011.jpg
img012.jpg
img013.jpg
img014.jpg
img015.jpg
img016.jpg
img017.jpg
img018.jpg
img019.jpg
img020.jpg
img021.jpg
|
| 7791 |
421 |
2012 |
Kremil-S Extra Strength |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8358-09 |
|
| 7792 |
420 |
2012 |
Kremil-S Extra Strength |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8358-09 |
|
| 7793 |
426 |
2012 |
Kremil-S FR |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12-74-10 |
img007.jpg
img008.jpg
img009.jpg
img010.jpg
img011.jpg
img012.jpg
img013.jpg
img014.jpg
img015.jpg
img016.jpg
img017.jpg
img018.jpg
img019.jpg
img020.jpg
img021.jpg
|
| 7794 |
203 |
2012 |
Kupmebamol |
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 10799 - 10 |
|
| 7795 |
1046 |
2012 |
Lactacyd BB |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8048-09 |
img248.jpg
img249.jpg
Thumbs.db
|
| 7796 |
1343 |
2012 |
Lactacyd BB (mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8048-09 |
img122.jpg
img123.jpg
img269.jpg
|
| 7797 |
1344 |
2012 |
Lactacyd BB (mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8048-09 |
img075.jpg
img076.jpg
|
| 7798 |
392 |
2012 |
Lactacyd FH |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16272-12 |
|
| 7799 |
1046 |
2012 |
Lactacyd FH |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16272-12 |
img248.jpg
img249.jpg
Thumbs.db
|
| 7800 |
1049 |
2012 |
Lactacyd FH (Mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16272-12 |
img119.jpg
img120.jpg
Thumbs.db
|