| 7601 |
715 |
2012 |
Galvus Met |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VNI-652,653-12 |
img056.jpg
img057.jpg
img058.jpg
img059.jpg
|
| 7602 |
738 |
2012 |
Galvus Met |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-652-12, VN1-653-12 |
img036.jpg
|
| 7603 |
459 |
2012 |
Ganpotec |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8530-09 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7604 |
446 |
2012 |
Gasmotin |
VPĐD công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11564-10 |
|
| 7605 |
269 |
2012 |
Gaviscon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13849-11 |
|
| 7606 |
1168 |
2012 |
Gaviscon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-654-12 |
img460.jpg
|
| 7607 |
149 |
2012 |
Gaviscon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13849-11 |
|
| 7608 |
109 |
2012 |
Gaviscon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-13849-11 |
|
| 7609 |
429 |
2012 |
Gaviscon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13849-11 |
|
| 7610 |
25 |
2012 |
Gaviscon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13849-11 |
|
| 7611 |
365 |
2012 |
Gaviscon |
Công ty TNHH quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-13850-11 |
|
| 7612 |
888 |
2012 |
Gemcired |
Văn phòng đại diện công ty Dr Reddy's Laboratories Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 15042 - 12; VN - 15043 - 12 |
img585.jpg
img586.jpg
|
| 7613 |
936 |
2012 |
Genestron |
VPĐD công ty Laboratorios Recalcine S.A |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5030-07 |
img403.jpg
img404.jpg
|
| 7614 |
938 |
2012 |
Genestron |
VPĐD công ty Laboratorios Recalcine S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5030-07 |
img407.jpg
img408.jpg
img409.jpg
img410.jpg
|
| 7615 |
937 |
2012 |
Genestron |
VPĐD công ty Laboratorios Recalcine S.A |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5030-07 |
img406.jpg
|
| 7616 |
939 |
2012 |
Genestron |
VPĐD công ty Laboratorios Recalcine S.A |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5030-07 |
img405.jpg
|
| 7617 |
366 |
2012 |
GenTeal |
Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7765-09 |
|
| 7618 |
367 |
2012 |
GenTeal |
Novartis Pharma Services AG |
Trên báo, tờ rơi, panô cho công chúng |
VN-7765-09 |
|
| 7619 |
368 |
2012 |
GenTeal |
Novartis Pharma Services AG |
Trên báo, tờ rơi, panô cho công chúng |
VN-7765-09 |
|
| 7620 |
366 |
2012 |
GenTeal gel |
Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7936-09 |
|
| 7621 |
367 |
2012 |
GenTeal gel |
Novartis Pharma Services AG |
Trên báo, tờ rơi, panô cho công chúng |
VN-7936-09 |
|
| 7622 |
368 |
2012 |
GenTeal gel |
Novartis Pharma Services AG |
Trên báo, tờ rơi, panô cho công chúng |
VN-7936-09 |
|
| 7623 |
637 |
2012 |
Geotonik |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm Hoa Nhài |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14118-11 |
|
| 7624 |
726 |
2012 |
Getufer-S Injection 100mg/5ml |
Văn phòng đại diện Công ty Getz Pharma (Private) Limited. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13705-11 |
img794.jpg
img795.jpg
|
| 7625 |
1044 |
2012 |
Giải độc gan Xuân Quang |
Công ty TNHH Đông dược Xuân Quang |
Trên mô hình hộp thuốc lớn cho công chúng |
V582 - H12 - 10 |
img301.jpg
|
| 7626 |
992 |
2012 |
GiảI độc gan Xuân Quang |
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V582-H12-10 |
AVSEQ01(NEW003).vob
AVSEQ01.MPG
img923.jpg
img924.jpg
img925.jpg
img926.jpg
|
| 7627 |
1042 |
2012 |
Giải độc gan Xuân Quang |
Công ty TNHH Đông dược Xuân Quang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V582- H12 - 10 |
img299.jpg
Thumbs.db
|
| 7628 |
406 |
2012 |
Giải độc gan Xuân Quang |
Công ty SX phim và DV quảng cáo truỷn hình Ngô Gia |
Trên truyền hình cho công chúng |
V582-H12-10 |
|
| 7629 |
920 |
2012 |
Giloba |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10405-10 |
img073.jpg
img074.jpg
|
| 7630 |
564 |
2012 |
Giloba |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10405-10 |
|
| 7631 |
666 |
2012 |
Ginkgo biloba |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10496-10 |
img835.jpg
|
| 7632 |
199 |
2012 |
Ginkokup |
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 13569 - 10 |
|
| 7633 |
537 |
2012 |
Ginkor Fort |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-3850-07 |
|
| 7634 |
538 |
2012 |
Ginkor Fort |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-3850-07 |
|
| 7635 |
459 |
2012 |
Glicron 80 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8531-09 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7636 |
763 |
2012 |
Glorimed |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15698-11 |
img210.jpg
img211.jpg
img212.jpg
img213.jpg
|
| 7637 |
438 |
2012 |
Glortum |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15354-11 |
img028.jpg
img029.jpg
img030.jpg
img031.jpg
|
| 7638 |
1 |
2012 |
Glotadol F |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13410-10 |
|
| 7639 |
3 |
2012 |
Glotakan |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6228,6229-08, VD-10194-10 |
|
| 7640 |
3 |
2012 |
Glotakan B |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10194-10 |
|
| 7641 |
576 |
2012 |
Glucofine |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16375-12, VD-15246-11, VD-14844-11 |
|
| 7642 |
408 |
2012 |
Glucolyte-2 |
Công ty TNHH Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 12013 - 10 |
|
| 7643 |
1495 |
2012 |
Glucophage |
VPĐD công ty Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13272-11 |
img175.jpg
img176.jpg
|
| 7644 |
1496 |
2012 |
Glucophage |
VPĐD công ty Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14744-12 |
img022.jpg
img023.jpg
|
| 7645 |
1497 |
2012 |
Glucophage |
VPĐD công ty Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13272-11 |
img024.jpg
img025.jpg
|
| 7646 |
1498 |
2012 |
Glucophage |
VPĐD công ty Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13272-11 |
img177.jpg
img178.jpg
img179.jpg
img180.jpg
|
| 7647 |
1499 |
2012 |
Glucophage XR (mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14264-11 |
|
| 7648 |
1500 |
2012 |
Glucophage XR (mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14264-11 |
|
| 7649 |
1501 |
2012 |
Glucophage XR (mẫu 3) |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14264-11 |
|
| 7650 |
642 |
2012 |
Glucored Forte |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5773-08 |
|