| 7651 |
1391 |
2012 |
Glucosamin |
Công ty TNHH Dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17244-12 |
img186.jpg
img187.jpg
|
| 7652 |
1502 |
2012 |
Glucovance (mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8829-09, VN-8830-09 |
|
| 7653 |
1503 |
2012 |
Glucovance (mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8829-09, VN-8830-09 |
|
| 7654 |
1504 |
2012 |
Glucovance (mẫu 3) |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8829-09, VN-8830-09 |
|
| 7655 |
1505 |
2012 |
Glucovance (mẫu 4) |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8829-09, VN-8830-09 |
|
| 7656 |
1260 |
2012 |
Godsaves |
Công ty Liên doanh Dược phẩm Eloge France Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 12605 - 10 |
img219.jpg
img220.jpg
|
| 7657 |
660 |
2012 |
Gofen 400 |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7743-09 |
|
| 7658 |
774 |
2012 |
Gofen 400 |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7743-09 |
|
| 7659 |
773 |
2012 |
Gofen 400 |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7743-09 |
|
| 7660 |
691 |
2012 |
Grafeel |
VPĐD Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5350 - 10 |
img664.jpg
img665.jpg
|
| 7661 |
255 |
2012 |
Granisetron Kabi 1mg/ml |
Công ty CP Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14047-11 |
|
| 7662 |
704 |
2012 |
Growsel |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16150-11 |
img841.jpg
img842.jpg
|
| 7663 |
705 |
2012 |
Growsel (khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-16150-11 |
img840.jpg
|
| 7664 |
706 |
2012 |
Growsel (khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-16150-11 |
img843.jpg
|
| 7665 |
399 |
2012 |
Gynoflor |
VPĐD công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13115-11 |
|
| 7666 |
875 |
2012 |
Hữu Quy Phương |
Công ty cổ phần BV Pharma |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-6536-08 |
Vocie HQP ver2.mp3
|
| 7667 |
432 |
2012 |
Hạ áp Ưch Nhân |
Công ty TNHH Nam Dược |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
V85-H12-13 |
|
| 7668 |
301 |
2012 |
Hạ áp Ưch nhân |
Công ty TNHH Nam Dược |
Trên truyền hình cho công chúng |
V85-H12-13 |
|
| 7669 |
300 |
2012 |
Hạ áp Ưch nhân |
Công ty TNHH Nam Dược |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V85-H12-13 |
img154.jpg
|
| 7670 |
431 |
2012 |
Hạ áp Ưch Nhân |
Công ty TNHH Nam Dược |
Trên báo, tờ rơi, panô cho công chúng |
V85-H12-13 |
img055.jpg
|
| 7671 |
11 |
2012 |
Hafixim 100 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12170-10 |
|
| 7672 |
903 |
2012 |
Haicneal |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15509-12 |
img250.jpg
img251.jpg
|
| 7673 |
902 |
2012 |
Haicneal |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15509-12 |
img039.jpg
img248.jpg
|
| 7674 |
901 |
2012 |
Haicneal |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15509-12 |
img249.jpg
|
| 7675 |
685 |
2012 |
Haisamin |
Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đông Dương |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6942-09 |
|
| 7676 |
619 |
2012 |
Hồng Khôi viêm gan |
Nhà thuốc đông y gia truỷn Hồng Khôi |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-16328-12 |
|
| 7677 |
1314 |
2012 |
Hồng Khôi Viêm Xoang |
Nhà thuốc Đông y gia truỷn Hồng Khôi |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-16329-12 |
img710.jpg
img711.jpg
img712.jpg
img713.jpg
Thumbs.db
Unknown Artist - Unknown Album - 01. Track 1.wav
|
| 7678 |
1313 |
2012 |
Hồng Khôi Viêm Xoang |
Nhà thuốc Đông y gia truỷn Hồng Khôi |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-16329-12 |
img128.jpg
VTS_01_1.VOB
|
| 7679 |
618 |
2012 |
Hồng Khôi viêm xoang |
Nhà thuốc đông y gia truỷn Hồng Khôi |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16329-12 |
img189.jpg
img190.jpg
Thumbs.db
|
| 7680 |
13 |
2012 |
Hapacol 150 flu |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên băng rôn cho công chúng |
VD-12171-10 |
|
| 7681 |
14 |
2012 |
Hapacol 150 flu |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, áp phích cho công chúng |
VD-12171-10 |
|
| 7682 |
12 |
2012 |
Hapacol 150 flu |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-12171-10 |
|
| 7683 |
17 |
2012 |
Hapacol 250 flu |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, áp phích cho công chúng |
VD-12744-10 |
|
| 7684 |
15 |
2012 |
Hapacol 250 flu |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-12744-10 |
|
| 7685 |
16 |
2012 |
Hapacol 250 flu |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên băng rôn cho công chúng |
VD-12744-10 |
|
| 7686 |
1014 |
2012 |
Hapacol 650 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-8432-09 |
AVSEQ01.DAT
|
| 7687 |
18 |
2012 |
Hapacol CS Day |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-14186-11 |
|
| 7688 |
19 |
2012 |
Hapacol CS Day |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên băng rôn cho công chúng |
VD-14186-11 |
|
| 7689 |
20 |
2012 |
Hapacol CS Day |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, áp phích cho công chúng |
VD-14186-11 |
|
| 7690 |
1103 |
2012 |
Hapacol Kids |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-10949-10 |
|
| 7691 |
447 |
2012 |
Heberprot - P |
Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 1648 - 12 |
|
| 7692 |
448 |
2012 |
Heberprot - P |
Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 1648 - 12 |
|
| 7693 |
656 |
2012 |
Hepadays |
Công ty TNHH Thương mại - Dược phẩm Phú Mỹ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10881-10 |
|
| 7694 |
339 |
2012 |
Hepagold |
VPĐD JW Pharmaceutical Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13096-11 |
|
| 7695 |
857 |
2012 |
Hepaphil |
Công ty TNHH Dược phẩm Châu Hải |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6849-08 |
img117.jpg
|
| 7696 |
181 |
2012 |
Heposaren-S Soft Cap. |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11833-11 |
|
| 7697 |
459 |
2012 |
Hepotec |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11526-10 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7698 |
449 |
2012 |
Herbeprot - P |
Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
Vn - 1648 - 12 |
|
| 7699 |
215 |
2012 |
Herbesser |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott LaboratoriesSA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13228-11 |
|
| 7700 |
102 |
2012 |
Herceptin |
Văn phòng đại diện thường trú công ty Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9656,10292-10 |
|