| 8101 |
283 |
2012 |
Panthenol |
VPĐD công ty Hyphens Pharma Pte. Ltd. |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-10298-10 |
|
| 8102 |
228 |
2012 |
Pantoloc |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5170-08 |
|
| 8103 |
228 |
2012 |
Pantoloc I.V |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5171-08 |
|
| 8104 |
1442 |
2012 |
Pantonew |
Công ty cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15826-11 |
|
| 8105 |
351 |
2012 |
Paparin |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5998-08 |
|
| 8106 |
906 |
2012 |
Paracetamol Kabi 1000 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5626-08 |
img861.jpg
img862.jpg
|
| 8107 |
459 |
2012 |
Paralmax 500 caps. |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10110-10 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 8108 |
459 |
2012 |
Paralmax 500 tabs. |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10995-10 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 8109 |
1092 |
2012 |
Pariben |
Công ty TNHH dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14772-12 |
img413.jpg
img414.jpg
|
| 8110 |
1054 |
2012 |
Pariet |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14560-12 |
img215.jpg
img216.jpg
|
| 8111 |
326 |
2012 |
Pariet |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14560-12 |
|
| 8112 |
383 |
2012 |
Passedyl |
VPĐD công ty Laboratoires Urgo |
Trên báo cho công chúng |
VN-8807-09 |
|
| 8113 |
382 |
2012 |
Passedyl |
VPĐD công ty Laboratoires Urgo |
Trên báo cho công chúng |
VN-8807-09 |
|
| 8114 |
918 |
2012 |
Pazridim |
Công ty TNHH Dược phẩm Lam Sơn |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 2482 - 06 |
|
| 8115 |
270 |
2012 |
Pecaldex |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD--5886-08 |
img848.jpg
|
| 8116 |
1396 |
2012 |
Pegasys |
VPĐD công ty Hoffmann La Roche |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8175 - 09 |
|
| 8117 |
1395 |
2012 |
Pegasys |
VPĐD công ty Hoffmann La Roche |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8175 - 09 |
|
| 8118 |
473 |
2012 |
Pegasys |
Văn phòng đại diện thường trú công ty Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7672-09,VN-5537-08 |
|
| 8119 |
472 |
2012 |
Pegasys |
Văn phòng đại diện thường trú công ty Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7672-09,VN-5537-08 |
|
| 8120 |
141 |
2012 |
Pegcyte |
Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Nanogen |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16153-11 |
|
| 8121 |
549 |
2012 |
Pegcyte |
Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Na No Gen |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16153-11 |
img422.jpg
img423.jpg
|
| 8122 |
103 |
2012 |
Peg-intron |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6307-08 |
|
| 8123 |
550 |
2012 |
Pegnano |
Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Na No Gen |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13197-10 |
|
| 8124 |
551 |
2012 |
Pegnano |
Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Na No Gen |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13197-10 |
|
| 8125 |
549 |
2012 |
Pegnano |
Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Na No Gen |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13196-10 |
img422.jpg
img423.jpg
|
| 8126 |
793 |
2012 |
Penegra |
Văn phòng đại diện công ty Cadila Healthcare Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6073-08, VN-6074-08 |
|
| 8127 |
712 |
2012 |
Pepsane |
VPĐD công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8939-09 |
img394.jpg
|
| 8128 |
713 |
2012 |
Pepsane |
VPĐD công ty Tedis |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-15148-12 |
img334.jpg
|
| 8129 |
825 |
2012 |
Pergoveris |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-626-12 |
img825.jpg
img826.jpg
img827.jpg
img828.jpg
img829.jpg
img830.jpg
|
| 8130 |
430 |
2012 |
Pergoveris |
VPĐD công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-626-12 |
|
| 8131 |
854 |
2012 |
Periloz |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8230-09 |
|
| 8132 |
855 |
2012 |
Periloz |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8230-09 |
|
| 8133 |
1443 |
2012 |
Perolistin |
Công ty cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17551-12, VD-17552-12 |
|
| 8134 |
90 |
2012 |
Pharmapir |
Pharmascience Inc. Canada |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9334-09 |
|
| 8135 |
105 |
2012 |
Pharmapir 25mg |
Văn phòng đại diện công ty Pharmascience Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9334-09 |
|
| 8136 |
1355 |
2012 |
Pharmaton |
VPĐD công ty Boeringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 9467 - 10 |
img285.jpg
img286.jpg
|
| 8137 |
160 |
2012 |
Pharmaton |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 9467 - 10 |
|
| 8138 |
190 |
2012 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9467-10 |
|
| 8139 |
188 |
2012 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9467-10 |
|
| 8140 |
214 |
2012 |
Pharmaton |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9467-10 |
|
| 8141 |
558 |
2012 |
Pharmaton |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 9467 - 10 |
|
| 8142 |
557 |
2012 |
Pharmaton |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 9467 - 10 |
|
| 8143 |
189 |
2012 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9467-10 |
|
| 8144 |
190 |
2012 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11 |
|
| 8145 |
1355 |
2012 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 12889 - 11 |
img285.jpg
img286.jpg
|
| 8146 |
214 |
2012 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11 |
|
| 8147 |
160 |
2012 |
Pharmaton Fizzi |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 7479 - 09 |
|
| 8148 |
499 |
2012 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11 |
|
| 8149 |
188 |
2012 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11 |
|
| 8150 |
189 |
2012 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11 |
|