| 8201 |
81 |
2012 |
PM Eye Tonic |
Công ty thương mại dược phẩm Phương Linh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9148-09 |
|
| 8202 |
1118 |
2012 |
PM KiddieCal (Mẫu 1) |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm và TTBYT Thuận Phát |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN1-681-12 |
img007.jpg
img008.jpg
|
| 8203 |
1119 |
2012 |
PM KiddieCal (Mẫu 2) |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm và TTBYT Thuận Phát |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN1-681-12 |
|
| 8204 |
1120 |
2012 |
PM KiddieCal (Mẫu 3) |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm và TTBYT Thuận Phát |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN1-681-12 |
img005.jpg
img006.jpg
|
| 8205 |
1121 |
2012 |
PM KiddieCal (Mẫu 4) |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm và TTBYT Thuận Phát |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN1-681-12 |
img003.jpg
img004.jpg
|
| 8206 |
1122 |
2012 |
PM KiddieCal (Mẫu 5) |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm và TTBYT Thuận Phát |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN1-681-12 |
img001.jpg
img002.jpg
|
| 8207 |
1123 |
2012 |
PM KIddieCal (Mẫu 6) |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm và TTBYT Thuận Phát |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN1-681-12 |
img009.jpg
img011.jpg
|
| 8208 |
47 |
2012 |
PM Procare |
Công ty TNHH dược phẩm Đông Đô |
Trên báo cho công chúng |
VN-13573-11 |
|
| 8209 |
46 |
2012 |
PM Procare |
Công ty TNHH dược phẩm Đông Đô |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13573-11 |
|
| 8210 |
1053 |
2012 |
PM Procare Diamond |
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14585-12 |
img013.jpg
|
| 8211 |
1236 |
2012 |
Pms - Probio |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 4757 - 08 |
img231.jpg
Thumbs.db
|
| 8212 |
680 |
2012 |
Pms-Max-Go lutein |
Công ty TNHH Dược phẩm Nevo |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11610-10 |
img051.jpg
|
| 8213 |
497 |
2012 |
pms-Pantoprazole |
VPĐD công ty Pharmascience Inc. Canada |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13813-11 |
|
| 8214 |
720 |
2012 |
pms-Probio |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-4757-08 |
img063.jpg
img064.jpg
|
| 8215 |
1321 |
2012 |
pms-Probio |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Trên truyền hình cho công chúngTài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-4757-08 |
img492.jpg
|
| 8216 |
719 |
2012 |
pms-Probio |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-4757-08 |
img061.jpg
img062.jpg
|
| 8217 |
1322 |
2012 |
pms-Probio |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-4757-08 |
img493.jpg
img494.jpg
|
| 8218 |
1509 |
2012 |
Pneumorel |
Công ty TNHH Dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15959-12 |
img149.jpg
img150.jpg
|
| 8219 |
873 |
2012 |
Postinor-2 |
Văn phòng đại diện Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8706-09 |
img808.jpg
|
| 8220 |
581 |
2012 |
Pradaxa |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1 - 645 - 12 |
|
| 8221 |
1427 |
2012 |
Praxilen |
VPĐD Merck KgaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 15544 - 12 |
img329.jpg
img330.jpg
img331.jpg
img332.jpg
|
| 8222 |
77 |
2012 |
Praxinstad 400 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14578-11 |
|
| 8223 |
579 |
2012 |
Prelone |
Công ty TNHH TMDV Dược phẩm Hưng Phát |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 15607 - 11 |
|
| 8224 |
578 |
2012 |
Prelone |
Công ty TNHH TMDV Dược phẩm Hưng Hải |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 15607 - 11 |
img741.jpg
img742.jpg
img743.jpg
img744.jpg
|
| 8225 |
1364 |
2012 |
Preterax |
Công ty TNHH dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13763-11 |
img188.jpg
img189.jpg
img714.jpg
img715.jpg
|
| 8226 |
1232 |
2012 |
Prevomit FT |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6276-08 |
img469.jpg
img470.jpg
img471.jpg
img472.jpg
|
| 8227 |
1066 |
2012 |
Prevomit FT |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tờ rơi, panô cho công chúng |
VN-6276-08 |
img332.jpg
img333.jpg
img334.jpg
img335.jpg
|
| 8228 |
55 |
2012 |
Procoralan |
VPĐD công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4520-07 |
|
| 8229 |
54 |
2012 |
Procoralan |
VPĐD công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4521-07 |
|
| 8230 |
489 |
2012 |
Propfol 1% Kabi |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 12926 - 11 |
img649.jpg
img650.jpg
img651.jpg
img652.jpg
img653.jpg
img654.jpg
|
| 8231 |
1117 |
2012 |
Prospan cough syrup |
Công ty cổ phần Tập đoàn dược phẩm SOHACO |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7325-08 |
.picasa.ini
img887.jpg
|
| 8232 |
8 |
2012 |
Protelos |
VPĐD công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5007-07 |
|
| 8233 |
9 |
2012 |
Protelos |
VPĐD công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5007-07 |
|
| 8234 |
1031 |
2012 |
Pycip 500mg |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7336-09 |
|
| 8235 |
1023 |
2012 |
Pyme ginmacton F |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11261-10 |
|
| 8236 |
1030 |
2012 |
Quinacar 5mg/20mg |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7338-09/7337-09 |
|
| 8237 |
1445 |
2012 |
Rabetac 20 |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5417-08 |
|
| 8238 |
468 |
2012 |
Rabipur |
VPĐ D công ty Diethelm & Co. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0229-09 |
|
| 8239 |
456 |
2012 |
Ramprozole |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 14555 - 12 |
|
| 8240 |
1444 |
2012 |
Ranbeforte |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12395-10 |
|
| 8241 |
324 |
2012 |
Redcef-DT-100 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10154-10 |
|
| 8242 |
395 |
2012 |
Redgatin |
Công ty TNHH Dược Phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14061-11 |
|
| 8243 |
1039 |
2012 |
Regulon |
Văn phòng đại diện Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7160-08 |
img960.jpg
|
| 8244 |
1206 |
2012 |
Relafen |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10654-10 |
img912.jpg
img913.jpg
|
| 8245 |
742 |
2012 |
Renocell |
VPĐD Công ty Lloyd Laboratories INC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11168-10 |
img337.jpg
img338.jpg
|
| 8246 |
67 |
2012 |
Resilo |
VPĐD Dr. Reddys Laboratories Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13120-11, VN-13121-10 |
|
| 8247 |
605 |
2012 |
Rexlar |
Văn phòng đại diện công ty Ranbaxy Laboratories Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9818-10 |
|
| 8248 |
587 |
2012 |
Rhinathiol (mẫu 1) |
VPĐD Công ty Sanofi Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5619-10 |
|
| 8249 |
588 |
2012 |
Rhinathiol (mẫu 2) |
VPĐD Công ty Sanofi Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6306-08 |
|
| 8250 |
588 |
2012 |
Rhinathiol 5% adults expectorant |
VPĐD Công ty Sanofi Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9369-09 |
|