| 8301 |
590 |
2012 |
Seretide Accuhaler |
Văn phòng đại diện công ty GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 4932 - 07 |
|
| 8302 |
1189 |
2012 |
Seretide Evohaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8710-09,VN-8711-09,VN-8712-09 |
|
| 8303 |
1255 |
2012 |
Seretide Evohaler |
VPĐ D công ty GlaxoSmithkline Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8710-09 |
img073.jpg
img074.jpg
|
| 8304 |
1493 |
2012 |
Seretide Evohaler, Seretide Accuhaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8710-09, VN-8711-09, VN-8712-09, VN-15447-12 |
img449.jpg
img450.jpg
|
| 8305 |
1493 |
2012 |
Seretide Evohaler, Seretide Accuhaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8710-09, VN-8711-09, VN-8712-09, VN-15447-12 |
img449.jpg
img450.jpg
|
| 8306 |
1467 |
2012 |
Shinclop |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17754-12 |
img248.jpg
img249.jpg
|
| 8307 |
1370 |
2012 |
Shinpoong Cefaxone |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16427-12 |
|
| 8308 |
1343 |
2012 |
Sifrol |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmBH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10785 - 10 |
img122.jpg
img123.jpg
img269.jpg
|
| 8309 |
1524 |
2012 |
Sifrol |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10785-10 |
img404.jpg
img405.jpg
|
| 8310 |
1463 |
2012 |
Sifrol |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10785-10 |
img079.jpg
img080.jpg
|
| 8311 |
495 |
2012 |
Sigulair |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15094-12 |
|
| 8312 |
663 |
2012 |
Silymarin |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-4375-07 |
|
| 8313 |
1304 |
2012 |
Silymax Complex |
Công ty TNHH TM & DP Hưng Việt |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-10544-10 |
AVSEQ01(NEW001).vob
AVSEQ01.DAT
img019.jpg
|
| 8314 |
610 |
2012 |
Silymax Complex |
Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Hưng Việt |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-10544-10 |
|
| 8315 |
474 |
2012 |
Silymax Complex |
Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Hưng Việt |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10544-10 |
|
| 8316 |
611 |
2012 |
Silymax Complex |
Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Hưng Việt |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-10544-10 |
|
| 8317 |
613 |
2012 |
Silymax Complex |
Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Hưng Việt |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-10544-10 |
|
| 8318 |
659 |
2012 |
Silymax Complex |
Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Hưng Việt |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-10544-10 |
img397.jpg
silymax complex (moi).mp3
|
| 8319 |
1462 |
2012 |
Silymax Complex |
Công ty TNHH TM & DP Hưng Việt |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-10544-10 |
img445.jpg
img446.jpg
VTS_01_1.VOB
|
| 8320 |
612 |
2012 |
Silymax Complex |
Công ty TNHH TM & DP Hưng Việt |
Trên báo, tờ rơi cho công chúng |
VD-10544-10 |
|
| 8321 |
729 |
2012 |
Simvacor |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8022-09 |
img065.jpg
img066.jpg
|
| 8322 |
723 |
2012 |
Simvaget |
Văn phòng đại diện Công ty Getz Pharma (Private) Limited. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8196-09, VN-8197-09 |
img792.jpg
img793.jpg
|
| 8323 |
459 |
2012 |
Simvazz 10 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8541-09 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 8324 |
125 |
2012 |
Sinuflex D |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16151-11 |
|
| 8325 |
126 |
2012 |
Sinuflex D (khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-16151-11 |
|
| 8326 |
127 |
2012 |
Sinuflex D (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-16151-11 |
|
| 8327 |
607 |
2012 |
Sirvasc 2mg |
Văn phòng đại diện công ty Ranbaxy Laboratories Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10524-10 |
|
| 8328 |
651 |
2012 |
Sizodon |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13391-11 |
img104.jpg
img105.jpg
img106.jpg
img107.jpg
img108.jpg
|
| 8329 |
1057 |
2012 |
Skadia |
Công ty TNHH Gia Nguyễn Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10567 - 10 |
img539.jpg
|
| 8330 |
1150 |
2012 |
Smecta |
VPĐD công ty Ipsen pharma |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 8331 |
1203 |
2012 |
Smecta |
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm SANG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9460-10 |
img230.jpg
|
| 8332 |
657 |
2012 |
Smofkabiven Peripheral |
Văn phòng đại diện công ty Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 11876 - 11 |
img751.jpg
img752.jpg
img753.jpg
img754.jpg
|
| 8333 |
864 |
2012 |
Solcer |
Công ty TNHH Dược phẩm Kim Châu |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13996-11 |
|
| 8334 |
818 |
2012 |
Somatostatin-Eumedica |
VPĐD Invida (Singapore) Pte.,Ltd tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13125-11 |
img871.jpg
img872.jpg
img873.jpg
img874.jpg
img875.jpg
img876.jpg
|
| 8335 |
819 |
2012 |
Somatostatin-Eumedica |
VPĐD Invida (Singapore) Pte.,Ltd tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13125-11 |
|
| 8336 |
820 |
2012 |
Somatostatin-Eumedica |
VPĐD Invida (Singapore) Pte.,Ltd tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13125-11 |
|
| 8337 |
152 |
2012 |
Song Phụng Đỉu Kinh |
Cơ sở sản xuất thuốc YHDT Bình đông |
Trên truyền hình cho công chúng |
V 1042 - H12 - 10 |
|
| 8338 |
870 |
2012 |
SP Glimepirid |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 8339 |
142 |
2012 |
Spirastad |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15561-11, VD-14854-11 |
|
| 8340 |
1279 |
2012 |
Spiriva |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 6939 - 08 |
|
| 8341 |
540 |
2012 |
Spivital Nutri |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, áp phích cho công chúng |
VD-15347-11 |
|
| 8342 |
541 |
2012 |
Spivital Nutri |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-15347-11 |
|
| 8343 |
542 |
2012 |
Spivital Nutri |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên băng rôn cho công chúng |
VD-15347-11 |
|
| 8344 |
1465 |
2012 |
Splozarsin |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17757-12 |
AVSEQ01.wma
img246.jpg
img247.jpg
img657.jpg
Thumbs.db
|
| 8345 |
1466 |
2012 |
Splozarsin Plus |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17758-12 |
img244.jpg
img245.jpg
|
| 8346 |
776 |
2012 |
Spregal |
VPĐD công ty Hyphens Pharma Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5603-08 |
img392.jpg
img393.jpg
|
| 8347 |
828 |
2012 |
Spriva |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6939-08 |
|
| 8348 |
1297 |
2012 |
Stablon |
Công ty TNHH dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14727-12 |
img921.jpg
img922.jpg
|
| 8349 |
1421 |
2012 |
Stadasone 16 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14559-11 |
img174.jpg
img175.jpg
img178.jpg
img179.jpg
img180.jpg
img181.jpg
|
| 8350 |
1520 |
2012 |
Statinagi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD--9314-09, VD-9315-09 |
img116.jpg
img117.jpg
img118.jpg
|