| 8351 |
608 |
2012 |
Strepsils Cool |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-7335-08 |
|
| 8352 |
933 |
2012 |
Strepsils Cool |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7335-08 |
img236.jpg
img237.jpg
img238.jpg
img239.jpg
|
| 8353 |
609 |
2012 |
Strepsils Cool |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-7335-08 |
|
| 8354 |
1179 |
2012 |
Strepsils Orange with Vitamin C |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tờ rơi, panô cho công chúng |
VN-5516-08 |
img118.jpg
|
| 8355 |
933 |
2012 |
Strepsils Orange with Vitamin C |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5516-08 |
img236.jpg
img237.jpg
img238.jpg
img239.jpg
|
| 8356 |
1055 |
2012 |
Strepsils Orange with Vitamin C (mẫu 15s) |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-5516-08 |
15s.VOB
img047.jpg
img048.jpg
|
| 8357 |
994 |
2012 |
Strepsils Orange with Vitamin C (mẫu 30s) |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-5516-08 |
img765.jpg
img766.jpg
img767.jpg
|
| 8358 |
1180 |
2012 |
Strepsils Original |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5515-08 |
img064.jpg
|
| 8359 |
923 |
2012 |
Strepsils Original |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-5515-08 |
img054.jpg
|
| 8360 |
933 |
2012 |
Strepsils Original |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5515-08 |
img236.jpg
img237.jpg
img238.jpg
img239.jpg
|
| 8361 |
922 |
2012 |
Strepsils Original (15s) |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-5515-08 |
AVSEQ01.DAT
img052.jpg
img053.jpg
|
| 8362 |
921 |
2012 |
Strepsils Original (30s) |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-5515-08 |
30s.DAT
img049.jpg
img050.jpg
img051.jpg
|
| 8363 |
933 |
2012 |
Strepsils Soothing Honey & Lemon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4910-07 |
img236.jpg
img237.jpg
img238.jpg
img239.jpg
|
| 8364 |
639 |
2012 |
Strepsils Soothing Honey and Lemon (Mẫu 15") |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-4910-07 |
AVSEQ02.DAT
img092.jpg
img093.jpg
|
| 8365 |
638 |
2012 |
Strepsils Soothing Honey and Lemon (Mẫu 30") |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-4910-07 |
AVSEQ01.DAT
img261.jpg
img262.jpg
img263.jpg
|
| 8366 |
1130 |
2012 |
Stresam |
VPĐD Công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13888-11 |
img129.jpg
img130.jpg
img131.jpg
img132.jpg
|
| 8367 |
1131 |
2012 |
Stresam |
VPĐD Công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13888-11 |
img133.jpg
img135.jpg
|
| 8368 |
1218 |
2012 |
Stugeron |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14218-11 |
img965.jpg
img966.jpg
|
| 8369 |
1219 |
2012 |
Stugeron |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14218-11 |
img074.jpg
img967.jpg
img968.jpg
|
| 8370 |
862 |
2012 |
Sulpide capsule |
Công ty TNHH Dược phẩm Kim Châu |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12000-11 |
|
| 8371 |
1242 |
2012 |
Sumamigren 50 |
Công ty TNHH TM dược phẩm Đông á |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14313-11 |
img190.jpg
img191.jpg
|
| 8372 |
647 |
2012 |
Sunirovel |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7366-08 |
img203.jpg
img204.jpg
img205.jpg
img206.jpg
img207.jpg
img208.jpg
img209.jpg
|
| 8373 |
647 |
2012 |
Sunirovel H |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4632-07 |
img203.jpg
img204.jpg
img205.jpg
img206.jpg
img207.jpg
img208.jpg
img209.jpg
|
| 8374 |
1294 |
2012 |
Suzympaine |
Chi nhánh Công ty cổ phần Pymepharco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8971-09 |
img384.jpg
img385.jpg
|
| 8375 |
1167 |
2012 |
Sylgan-S |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V106-H12-13 |
img946.jpg
img947.jpg
|
| 8376 |
168 |
2012 |
Symbicort Turbuhaler |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12852-11 |
|
| 8377 |
167 |
2012 |
Symbicort Turbuhaler |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12852-11 |
|
| 8378 |
169 |
2012 |
Symbicort Turbuhaler |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12858-11 |
|
| 8379 |
170 |
2012 |
Symbicort Turbuhaler |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12852-11 |
|
| 8380 |
424 |
2012 |
Systane Ultra |
VPĐD Alcon Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4956-10 |
|
| 8381 |
662 |
2012 |
Tây Thi |
Công ty cổ phần Sao Thái Dương |
Trên truyền hình cho công chúng |
V16-H12-13 |
|
| 8382 |
5 |
2012 |
Tadimax |
Công ty TNHH Dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
Vn - 7858- 09 |
|
| 8383 |
954 |
2012 |
Talimus 0.1&0.03% |
VPĐD Công ty Ajanta Pharma Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5825-08 |
img029.jpg
img030.jpg
img031.jpg
img032.jpg
|
| 8384 |
734 |
2012 |
Talispenem |
Công ty cổ phần dược phẩm hồng th̃nh phát |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13533-11 |
img020.jpg
img021.jpg
img022.jpg
img023.jpg
|
| 8385 |
989 |
2012 |
Tan chao khun |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12681-10 |
img012.jpg
|
| 8386 |
676 |
2012 |
Tanatril |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott LaboratoriesSA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13231,13230-11 |
|
| 8387 |
237 |
2012 |
Tanatril |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13231-11 |
|
| 8388 |
615 |
2012 |
Tanchaokhun |
Công ty TNHH Thái Nakorn Patana (Thái Lan) |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD- 12681 - 10 |
|
| 8389 |
1125 |
2012 |
Tapocin Injection |
Văn phòng đại diện C.J. CheilJedang Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14955-12, VN-14956-12 |
img176.jpg
img177.jpg
|
| 8390 |
1379 |
2012 |
Tarden |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14071-11, VN-14072-11 |
|
| 8391 |
404 |
2012 |
Tarnir |
Công ty dược phẩm trung ương 1 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14266-11 |
|
| 8392 |
847 |
2012 |
Tasigna 200mg |
Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-594-11 |
|
| 8393 |
846 |
2012 |
Tasigna 200mg |
Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-594-11 |
|
| 8394 |
1295 |
2012 |
Tatanol Flu |
Chi nhánh Công ty cổ phần Pymepharco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-14818-11 |
img397.jpg
img398.jpg
|
| 8395 |
39 |
2012 |
Tavanic (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11312-10 |
|
| 8396 |
40 |
2012 |
Tavanic (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11312-10 |
|
| 8397 |
41 |
2012 |
Tavanic (Mẫu 3) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11312-10 |
|
| 8398 |
42 |
2012 |
Tavanic (Mẫu 4) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11312-10 |
|
| 8399 |
622 |
2012 |
Taviha injection |
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13434-11 |
|
| 8400 |
953 |
2012 |
Tazasone Forte |
VPĐD Công ty Ajanta Pharma Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7431-09 |
|