| 8251 |
24 |
2012 |
Richstatin 10mg |
Văn phòng đại diện công ty Getz Pharma (Private) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3991 - 07 |
|
| 8252 |
1086 |
2012 |
Rigofin 1g |
Công ty TNHH ANDA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12057-11 |
img278.jpg
img279.jpg
|
| 8253 |
1087 |
2012 |
Rigotax 1g |
Công ty TNHH ANDA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12058-11 |
img280.jpg
img281.jpg
|
| 8254 |
927 |
2012 |
Ringerfundin |
VPĐD công ty B.Braun Medical Industries S/B |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7475 - 09 |
img548.jpg
img549.jpg
|
| 8255 |
1141 |
2012 |
Rishon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12556-11, VN-12557-11 |
img387.jpg
img388.jpg
|
| 8256 |
1140 |
2012 |
Rishon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12556-11, VN-12557-11 |
|
| 8257 |
1184 |
2012 |
Risperdal |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN--10312-10, VN-5438-10 |
|
| 8258 |
1185 |
2012 |
Risperdal |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN--10312-10, VN-5438-10 |
|
| 8259 |
1183 |
2012 |
Risperdal |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN--10312-10, VN-5438-10 |
|
| 8260 |
1182 |
2012 |
Risperdal |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN--10312-10, VN-5438-10 |
|
| 8261 |
311 |
2012 |
Rocalcic |
Công ty Thương mại dược phẩm Phương Linh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
Vn - 8874 - 09; VN - 8873 - 09 |
|
| 8262 |
320 |
2012 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13540-11 |
|
| 8263 |
1296 |
2012 |
Rosuzen |
Văn phòng đại diện Lloyd Laboratories Inc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11947-11 |
img058.jpg
img059.jpg
img060.jpg
img061.jpg
img062.jpg
img063.jpg
|
| 8264 |
153 |
2012 |
Rota Teq |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0394-11 |
|
| 8265 |
154 |
2012 |
Rota Teq |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0394-11 |
|
| 8266 |
986 |
2012 |
Rotacor |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8204-09 |
|
| 8267 |
987 |
2012 |
Rotacor |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8204-09 |
|
| 8268 |
985 |
2012 |
Rotacor |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8204-09 |
img127.jpg
img128.jpg
img129.jpg
img130.jpg
|
| 8269 |
1137 |
2012 |
Rotarix |
VPĐD GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H01-0491-12 |
|
| 8270 |
1308 |
2012 |
Rotarix |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H01-0491-12 |
img315.jpg
img316.jpg
img317.jpg
img318.jpg
img319.jpg
|
| 8271 |
1309 |
2012 |
Rotarix |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H01-0491-12 |
img212.jpg
img213.jpg
img649.jpg
img650.jpg
Thumbs.db
|
| 8272 |
1310 |
2012 |
Rotarix |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H01-0491-12 |
img352.jpg
img353.jpg
img354.jpg
img355.jpg
img356.jpg
img357.jpg
img358.jpg
img359.jpg
|
| 8273 |
193 |
2012 |
RotaTeq |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0394-11 |
|
| 8274 |
802 |
2012 |
Rotavin - M1 |
Trung tâm nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H01-0539-12 |
img190.jpg
img191.jpg
img192.jpg
img193.jpg
img194.jpg
img195.jpg
img196.jpg
img197.jpg
img198.jpg
img199.jpg
img200.jpg
img201.jpg
|
| 8275 |
802 |
2012 |
Rotavin-M1 |
Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vác xin và Sinh phẩm Y tƠ |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
QLVX-H01-0539-12 |
img190.jpg
img191.jpg
img192.jpg
img193.jpg
img194.jpg
img195.jpg
img196.jpg
img197.jpg
img198.jpg
img199.jpg
img200.jpg
img201.jpg
|
| 8276 |
1101 |
2012 |
Rovamycine (3 & 1.5 M.I.U) |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14354-11; VN-15626-12 |
img893.jpg
img894.jpg
|
| 8277 |
289 |
2012 |
Sâm Nhung Bổ Thận TW3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TW3 |
Trên truyền hình cho công chúng |
V568-H12-10 |
|
| 8278 |
308 |
2012 |
Sa Vi Losartan |
Công ty cổ phần dược phẩm SA VI (Savipharm J.S.C) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-144409-11 |
|
| 8279 |
309 |
2012 |
Sa Vi Montelukast |
Công ty cổ phần dược phẩm SA VI (Savipharm J.S.C) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14410-11 |
|
| 8280 |
85 |
2012 |
Salonpas |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD- 9162 - 09 |
|
| 8281 |
87 |
2012 |
Salonpas gel |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD- 12687 - 10 |
|
| 8282 |
88 |
2012 |
Salonpas Linimemt |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD- 12080 - 10 |
|
| 8283 |
86 |
2012 |
Salonship Gel Patch |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD- 13185 - 10 |
|
| 8284 |
601 |
2012 |
Samero |
Công ty TNHH Cánh Cửa Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11841-11 |
|
| 8285 |
260 |
2012 |
Sancoba |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9853-10 |
|
| 8286 |
1252 |
2012 |
Sancoba |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VN-9853-10 |
img048.jpg
img049.jpg
img050.jpg
img051.jpg
|
| 8287 |
1523 |
2012 |
Sandostatin |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7300-08 |
img418.jpg
img419.jpg
img420.jpg
img421.jpg
|
| 8288 |
1301 |
2012 |
Sangobion (mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5665-08 |
img340.jpg
img341.jpg
|
| 8289 |
1302 |
2012 |
Sangobion (mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5665-08 |
img342.jpg
img343.jpg
|
| 8290 |
302 |
2012 |
Sara |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13688-10 |
|
| 8291 |
394 |
2012 |
Satifmate |
Công ty TNHH Dược Phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14376-11 |
|
| 8292 |
449 |
2012 |
SaVi 3B Forte |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15441-11 |
|
| 8293 |
841 |
2012 |
Savi Betahistine |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm JSC) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
img749.jpg
img750.jpg
|
| 8294 |
694 |
2012 |
Savi Irbesartan |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14403,14404-11 |
|
| 8295 |
842 |
2012 |
Savi Ivabradine |
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 15174 - 11, VS- 14405 - 11 |
img562.jpg
img563.jpg
img564.jpg
img565.jpg
|
| 8296 |
1511 |
2012 |
SaVi Lisinopril 10 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14408-11 |
img144.jpg
img145.jpg
img636.jpg
img637.jpg
|
| 8297 |
448 |
2012 |
SaVi Multivitamin Aldult |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8051-09 |
|
| 8298 |
511 |
2012 |
SaviEnvir |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VQLDB-183-10 |
|
| 8299 |
949 |
2012 |
Scilin |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8740 - 09 |
|
| 8300 |
1255 |
2012 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD công ty GlaxoSmithkline Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15447-12 |
img073.jpg
img074.jpg
|