| 7301 |
459 |
2012 |
Covaprile Plus |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10991-10 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7302 |
475 |
2012 |
Coveram |
VPĐD công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8233- 09 |
|
| 7303 |
481 |
2012 |
Coveram |
VPĐD công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8233 - 09 |
img540.jpg
|
| 7304 |
1514 |
2012 |
Covergim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10070-10 |
img114.jpg
img115.jpg
|
| 7305 |
459 |
2012 |
Crestin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11525-10 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7306 |
1162 |
2012 |
Crestor |
VPĐD công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 12164 - 11 |
|
| 7307 |
373 |
2012 |
Crestor 5,10,20 & 40mg |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12164-11 |
|
| 7308 |
461 |
2012 |
Crestor 5,10,20 & 40mg |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12164-11 |
img081.jpg
|
| 7309 |
374 |
2012 |
Crestor 5,10,20 & 40mg |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12164-11 |
|
| 7310 |
1253 |
2012 |
Cubicin |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
img156.jpg
img157.jpg
img158.jpg
img159.jpg
img160.jpg
img161.jpg
|
| 7311 |
1204 |
2012 |
Cuine Plus |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13977-11 |
img910.jpg
img911.jpg
|
| 7312 |
1438 |
2012 |
Cyzina Injection |
Công ty cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13920-11 |
|
| 7313 |
568 |
2012 |
Daewoong URSA-S |
Công ty CPDP Hiệp Bách Niên |
Trên báo cho công chúng |
VN-15039-12 |
|
| 7314 |
186 |
2012 |
Daflon |
Văn phòng đại diện công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3072 - 07 |
|
| 7315 |
1149 |
2012 |
Daflon |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15519-12 |
img226.jpg
img227.jpg
img228.jpg
img229.jpg
|
| 7316 |
1148 |
2012 |
Daflon |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15519-12 |
img218.jpg
img219.jpg
img220.jpg
img221.jpg
|
| 7317 |
305 |
2012 |
Daflon |
Văn phòng đại diện công ty Les Laboratoires Servier |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 3072 - 07 |
|
| 7318 |
187 |
2012 |
Daflon |
Văn phòng đại diện công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3072 - 07 |
|
| 7319 |
259 |
2012 |
Daigaku |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8883-09 |
|
| 7320 |
1250 |
2012 |
Daigaku |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VN-8883-09 |
img052.jpg
img053.jpg
img054.jpg
img055.jpg
|
| 7321 |
598 |
2012 |
Daktarin Oral Gel |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11117-10 |
|
| 7322 |
1114 |
2012 |
Daktarin oral gel |
VPĐD Janssen Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 14214 - 11 |
|
| 7323 |
1329 |
2012 |
Daktarin oral gel |
VPĐD công ty Janssen-Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14214-11 |
img028.jpg
|
| 7324 |
1400 |
2012 |
Daktarin oral gel |
VPĐD công ty Janssen-Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14214-11 |
img252.jpg
img253.jpg
|
| 7325 |
1115 |
2012 |
Daktarin oral gel |
Văn phòng đại diện công ty Janssen Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
img232.jpg
|
| 7326 |
896 |
2012 |
Daleston-D |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16586-12 |
img340.jpg
img341.jpg
|
| 7327 |
455 |
2012 |
Dasrocef 200 |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 12085 - 11 |
|
| 7328 |
74 |
2012 |
Daxotel 20mg/0,5ml & 80mg/2ml |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3094-07 |
|
| 7329 |
2 |
2012 |
Daygra |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10188,11036-10 |
|
| 7330 |
7 |
2012 |
DBL Gemcitabine for injection |
Công ty TNHH Dược phẩm và Hăa chất Nam Linh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-369-10 |
|
| 7331 |
6 |
2012 |
DBL Irinotecan Injection |
Công ty TNHH Dược phẩm và Hăa chất Nam Linh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13612-11 |
|
| 7332 |
1220 |
2012 |
DBL Oxaliplatin |
Công ty TNHH Dược phẩm và Hăa chất Nam Linh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5375-08, VN-5376-08 |
img056.jpg
img057.jpg
img058.jpg
img059.jpg
|
| 7333 |
1419 |
2012 |
Dầu trắng hiệu Cây Búa |
Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-10715-10 |
img164.jpg
img165.jpg
img399.jpg
img400.jpg
img401.jpg
|
| 7334 |
1320 |
2012 |
Dầu trắng hiệu cây búa |
Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-10715-10 |
img376.jpg
img377.jpg
img378.jpg
img379.jpg
|
| 7335 |
570 |
2012 |
Dầu trắng hiệu cây búa |
Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10715-10 |
|
| 7336 |
571 |
2012 |
Dầu trắng hiệu cây búa |
Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10715-10 |
img046.jpg
|
| 7337 |
572 |
2012 |
Dầu trắng hiệu cây búa |
Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
D-10715-10 |
img044.jpg
|
| 7338 |
573 |
2012 |
Dầu trắng hiệu cây búa |
Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10715-10 |
img045.jpg
|
| 7339 |
574 |
2012 |
Dầu trắng hiệu cây búa |
Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10715-10 |
img001.jpg
|
| 7340 |
575 |
2012 |
Dầu trắng hiệu cây búa |
Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10715-10 |
img002.jpg
|
| 7341 |
510 |
2012 |
Dầu trắng hiệu Cây Búa |
Công ty dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-10715-10 |
|
| 7342 |
426 |
2012 |
Decolgen |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8356-09 |
img007.jpg
img008.jpg
img009.jpg
img010.jpg
img011.jpg
img012.jpg
img013.jpg
img014.jpg
img015.jpg
img016.jpg
img017.jpg
img018.jpg
img019.jpg
img020.jpg
img021.jpg
|
| 7343 |
419 |
2012 |
Decolgen Forte |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9164-09 |
|
| 7344 |
1129 |
2012 |
Decolgen Forte |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9164-09 |
|
| 7345 |
881 |
2012 |
Decolgen Forte |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-9164-09 |
AVSEQ01(NEW001).vob
AVSEQ01.MPG
img032.jpg
|
| 7346 |
426 |
2012 |
Decolgen Forte |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9164-09 |
img007.jpg
img008.jpg
img009.jpg
img010.jpg
img011.jpg
img012.jpg
img013.jpg
img014.jpg
img015.jpg
img016.jpg
img017.jpg
img018.jpg
img019.jpg
img020.jpg
img021.jpg
|
| 7347 |
426 |
2012 |
Decolgen ND |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10855-10 |
img007.jpg
img008.jpg
img009.jpg
img010.jpg
img011.jpg
img012.jpg
img013.jpg
img014.jpg
img015.jpg
img016.jpg
img017.jpg
img018.jpg
img019.jpg
img020.jpg
img021.jpg
|
| 7348 |
882 |
2012 |
Decolgen ND |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-10855-10 |
AVSEQ01.MPG
AVSEQ01.vob
img060.jpg
|
| 7349 |
1128 |
2012 |
Decolgen ND |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10855-10 |
img067.jpg
|
| 7350 |
508 |
2012 |
Decongen Forte |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-9164-09 |
|