| 7201 |
1139 |
2012 |
Canzeal |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11157-10, VN-11158-10 |
|
| 7202 |
1138 |
2012 |
Canzeal |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11157-10, VN-11158-10 |
img386.jpg
|
| 7203 |
1474 |
2012 |
Cao thuốc Femendoneal Phụ Lạc Cao |
Công ty TNHH Dược phẩm  - Âu |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-8781-09 |
img443.jpg
img444.jpg
|
| 7204 |
1475 |
2012 |
Cao thuốc Femendoneal Phụ Lạc Cao |
Công ty TNHH Dược phẩm  - Âu |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8781-09 |
img439.jpg
img440.jpg
|
| 7205 |
1472 |
2012 |
Cao thuốc Femendoneal Phụ Lạc Cao |
Công ty TNHH Dược phẩm  - Âu |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-8781-09 |
img310.jpg
img311.jpg
img429.jpg
img430.jpg
Thumbs.db
VTS_01_1.wma
_VOV PLC.mp3
|
| 7206 |
1473 |
2012 |
Cao thuốc Femendoneal Phụ Lạc Cao |
Công ty TNHH Dược phẩm  - Âu |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-8781-09 |
img431.jpg
img432.jpg
img433.jpg
VTS_01_1.VOB
|
| 7207 |
1389 |
2012 |
Cao trắng cốt chỉ thống xạ hương |
Công ty TNHH Một thành viên dược phẩm Lộc Phát |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 10003 - 10 |
img298.jpg
|
| 7208 |
891 |
2012 |
Cao Ưch mẫu OP.Cim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12885-10 |
img879.jpg
|
| 7209 |
416 |
2012 |
Capsicin gel |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-4966-08 |
|
| 7210 |
1515 |
2012 |
Captagim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10069-10 |
img108.jpg
img109.jpg
|
| 7211 |
275 |
2012 |
Captopril Denk 25 |
Công ty TNHH - TM Dược Thuận Gia |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8160 - 09 |
|
| 7212 |
1390 |
2012 |
Cardilopin |
Công ty TNHH Dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9648-10 |
img162.jpg
img163.jpg
|
| 7213 |
114 |
2012 |
Cardioton |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Hoa Nhài |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1- 496 - 11 |
|
| 7214 |
97 |
2012 |
Cataflam 25 |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7776-09 |
|
| 7215 |
100 |
2012 |
Cataflam 50 |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7776-09 |
|
| 7216 |
99 |
2012 |
Cataflam 50 |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7776-09 |
|
| 7217 |
98 |
2012 |
Cataflam 50 |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7776-09 |
|
| 7218 |
1332 |
2012 |
Cavinton |
VPĐD công ty Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9211-09 |
img254.jpg
img255.jpg
|
| 7219 |
1063 |
2012 |
Cavinton forte |
Văn phòng đại diện Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6654-08 |
|
| 7220 |
1332 |
2012 |
Cavinton forte |
VPĐD công ty Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6654-08 |
img254.jpg
img255.jpg
|
| 7221 |
1381 |
2012 |
Cebrex |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14051-11 |
|
| 7222 |
426 |
2012 |
Ceelin |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5700-08 |
img007.jpg
img008.jpg
img009.jpg
img010.jpg
img011.jpg
img012.jpg
img013.jpg
img014.jpg
img015.jpg
img016.jpg
img017.jpg
img018.jpg
img019.jpg
img020.jpg
img021.jpg
|
| 7223 |
536 |
2012 |
Ceelin |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5700-08 |
|
| 7224 |
1000 |
2012 |
Cefazolin Actavis |
VPĐD Actavis International Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10712-10 |
img113.jpg
img115.jpg
Thumbs.db
|
| 7225 |
501 |
2012 |
Cefdinir 300 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14656-11 |
|
| 7226 |
247 |
2012 |
Cefepim |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15012-11 |
|
| 7227 |
356 |
2012 |
Cefobid |
VPĐD công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13299-11 |
|
| 7228 |
310 |
2012 |
Cefotaxim for Injection USP 1g |
Công ty Thương mại dược phẩm Phương Linh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5724 - 08 |
|
| 7229 |
1285 |
2012 |
Cefpodoxim 100mg |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16123-11 |
img488.jpg
img489.jpg
|
| 7230 |
502 |
2012 |
Cefpodoxime |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14912-11, VD-14183-11 |
|
| 7231 |
256 |
2012 |
Ceftazidime Kabi 1g |
Công ty CP Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13542-11 |
|
| 7232 |
725 |
2012 |
Ceftriiaxone Glomed |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 15697 - 11 |
img645.jpg
img646.jpg
img647.jpg
img648.jpg
|
| 7233 |
865 |
2012 |
Celovan |
Công ty TNHH Dược phẩm Kim Châu |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13995-11 |
|
| 7234 |
1172 |
2012 |
Cốm cảm xuyên hương |
Công ty cổ phần dược phẩm EUNO |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16317-12 |
img495.jpg
|
| 7235 |
772 |
2012 |
Cốm lạc mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Thảo |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-9244-09 |
|
| 7236 |
286 |
2012 |
Cốm lạc mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Thảo |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-9244-09 |
|
| 7237 |
1338 |
2012 |
Ceminox |
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Phong |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13170-10 |
|
| 7238 |
1387 |
2012 |
Cemoxi Inj |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13311-11 |
img402.jpg
img403.jpg
|
| 7239 |
1413 |
2012 |
Cerebrolysin |
VPĐD Công ty Ever Neuro Pharma GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15431-12 |
|
| 7240 |
1213 |
2012 |
Cerebrolysin |
VPĐD Công ty Ever Neuro Pharma GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15431-12 |
img076.jpg
|
| 7241 |
970 |
2012 |
Cervarix |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0490-12 |
|
| 7242 |
1005 |
2012 |
Cervarix |
VPĐD Công ty GlaxoSmithKline |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0490-12 |
|
| 7243 |
459 |
2012 |
Cetirizin Boston |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10990-10 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7244 |
1508 |
2012 |
Cetrotide |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6134-08 |
img139.jpg
img140.jpg
img141.jpg
img142.jpg
img143.jpg
img144.jpg
|
| 7245 |
1437 |
2012 |
Cevirflo |
Công ty cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14145-11 |
|
| 7246 |
1525 |
2012 |
Champs C with Lysine (Fruity) Chewable Tablet |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14663-12 |
img447.jpg
img448.jpg
|
| 7247 |
1075 |
2012 |
Ch̀ trĩ BTIKG |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-16400-12 |
img802.jpg
img803.jpg
|
| 7248 |
813 |
2012 |
Children' s Tylenol (Mẫu 1) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14213-11 |
img142.jpg
|
| 7249 |
887 |
2012 |
Children's tylenol |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14213-11 |
|
| 7250 |
814 |
2012 |
Children's tylenol (Mẫu 2) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14213-11 |
img144.jpg
|