| 7251 |
815 |
2012 |
Children's tylenol (Mẫu 3) |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14213-11 |
img145.jpg
|
| 7252 |
75 |
2012 |
Chướng Nhãn Minh |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-14158-11 |
|
| 7253 |
341 |
2012 |
Choongwae Evasol ̃nection |
VPĐD JW Pharmaceutical Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12401-11 |
|
| 7254 |
433 |
2012 |
Choongwae Prepenem |
Văn phòng đại diện công ty JW Pharmaceutical Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 13097 - 11 |
|
| 7255 |
460 |
2012 |
Choongwae prepenem |
Văn phòng đại diện JW Pharmaceutical Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10180-10 |
|
| 7256 |
710 |
2012 |
Chophytol |
VPĐD công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5680-10 |
|
| 7257 |
711 |
2012 |
Chophytol |
VPĐD công ty Tedis |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-5680-10 |
|
| 7258 |
1229 |
2012 |
Cialis |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5520 - 08 |
img308.jpg
img309.jpg
img310.jpg
img311.jpg
img312.jpg
img313.jpg
|
| 7259 |
702 |
2012 |
Cialis |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5520-08 |
|
| 7260 |
128 |
2012 |
Cilox RVN |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16149-11 |
|
| 7261 |
129 |
2012 |
Cilox RVN (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16149-11 |
|
| 7262 |
130 |
2012 |
Cilox RVN (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16149-11 |
|
| 7263 |
285 |
2012 |
Cilzec Plus |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14263-11 |
|
| 7264 |
860 |
2012 |
Cimeverin |
Công ty TNHH Dược phẩm Kim Châu |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15936-11 |
img768.jpg
|
| 7265 |
591 |
2012 |
Cinneb Tab |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12502-11 |
|
| 7266 |
518 |
2012 |
Ciprobay |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14009-11 |
|
| 7267 |
517 |
2012 |
Ciprobay |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14008-11 |
|
| 7268 |
232 |
2012 |
Ciprobay |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14008,14009-11 |
|
| 7269 |
115 |
2012 |
Ciprobay |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14008,14009-11 |
|
| 7270 |
425 |
2012 |
Ciprobay |
VPĐ D công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14008-11 |
|
| 7271 |
116 |
2012 |
Ciprobay |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14008,14009-11 |
|
| 7272 |
342 |
2012 |
Ciprofloxacin Injection |
VPĐD JW Pharmaceutical Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6598-08 |
|
| 7273 |
1492 |
2012 |
Citakey Tablets 50mg |
Văn phòng đại diện Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10575-10 |
img789.jpg
img790.jpg
img791.jpg
img792.jpg
|
| 7274 |
645 |
2012 |
Citopam |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13387-11 |
img215.jpg
img216.jpg
img217.jpg
img218.jpg
img219.jpg
img220.jpg
img221.jpg
img222.jpg
|
| 7275 |
707 |
2012 |
Clamisel |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9772-09, VD-9773-09 |
img844.jpg
img845.jpg
|
| 7276 |
708 |
2012 |
Clamisel (khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9772-09, VD-9773-09 |
img846.jpg
|
| 7277 |
709 |
2012 |
Clamisel (khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9772-09, VD-9773-09 |
img847.jpg
|
| 7278 |
249 |
2012 |
Clamogentin 0,6g |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14896-11 |
|
| 7279 |
250 |
2012 |
Clamogentin 1,2g |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14897-11 |
|
| 7280 |
1090 |
2012 |
Clamoxyl 250mg |
VPĐD GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7688-09 |
img111.jpg
img112.jpg
img306.jpg
img307.jpg
|
| 7281 |
686 |
2012 |
Clamoxyl 250mg |
VPĐD GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7688 - 09 |
img570.jpg
img571.jpg
|
| 7282 |
459 |
2012 |
Clarocin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9346-09, VD-9347-09 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7283 |
436 |
2012 |
Clefiren |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15353-11 |
img037.jpg
img038.jpg
img039.jpg
img040.jpg
|
| 7284 |
459 |
2012 |
Clopalvix |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8522-09 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7285 |
743 |
2012 |
Clopivaz |
VPĐD Công ty Lloyd Laboratories INC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14242-11 |
img318.jpg
img319.jpg
|
| 7286 |
996 |
2012 |
Codalgin Forte |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 13600 - 11 |
img546.jpg
img547.jpg
|
| 7287 |
1399 |
2012 |
Co-diovan |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9769-10, VN-9768-10 |
Copy of img496.jpg
Copy of img497.jpg
img498.jpg
img499.jpg
img500.jpg
Thumbs.db
|
| 7288 |
1143 |
2012 |
Co-dovel |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11905-10 |
img895.jpg
img896.jpg
|
| 7289 |
1287 |
2012 |
Cohepha |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tƠ Bình Thuận |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6909-09 |
img145.jpg
|
| 7290 |
898 |
2012 |
Coje ho |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16275-12 |
img384.jpg
img385.jpg
|
| 7291 |
1135 |
2012 |
Coldflu-forte |
CN Công ty cổ phần Pymepharco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16355-12 |
img906.jpg
img907.jpg
|
| 7292 |
1134 |
2012 |
Coldflu-forte |
CN Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16355-12 |
img904.jpg
img905.jpg
|
| 7293 |
379 |
2012 |
Combilipid Peri Injection |
Văn phòng đại diện JW Pharmaceutical Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9610-10 |
|
| 7294 |
36 |
2012 |
Concor |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7748-09 |
|
| 7295 |
1506 |
2012 |
Concor 5mg |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7748-09 |
img406.jpg
img407.jpg
img408.jpg
img409.jpg
|
| 7296 |
1412 |
2012 |
Contractubex |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hoàng Khang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15377-12 |
img396.jpg
|
| 7297 |
1246 |
2012 |
Converium |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15537-12, VN-15538-12 |
img156.jpg
img157.jpg
img158.jpg
img159.jpg
|
| 7298 |
427 |
2012 |
Cordarone |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VB-5086-07 |
|
| 7299 |
942 |
2012 |
Cota xoang |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15248-11 |
img981.jpg
|
| 7300 |
459 |
2012 |
Covaprile 4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10108-10 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|