| 7401 |
157 |
2012 |
Ducolax |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
Vn - 11701 - 11 |
|
| 7402 |
158 |
2012 |
Dulcolax |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 11701 - 11 |
|
| 7403 |
364 |
2012 |
Dulcolax |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11701-11 |
|
| 7404 |
213 |
2012 |
Dulcolax |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11701-11 |
|
| 7405 |
159 |
2012 |
Dulcolax |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Inghelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 11701 - 11 |
|
| 7406 |
811 |
2012 |
Duofilm |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 13384- 11 |
img544.jpg
img545.jpg
|
| 7407 |
810 |
2012 |
Duofilm |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd |
Trên đài phát thanh cho công chúngTài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 13384 - 11 |
|
| 7408 |
1211 |
2012 |
Duoplavin |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14354-11 |
img042.jpg
img043.jpg
img044.jpg
img045.jpg
|
| 7409 |
423 |
2012 |
Duotrav |
VPĐD Alcon Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5725-08 |
img759.jpg
img760.jpg
img761.jpg
img762.jpg
img763.jpg
img764.jpg
|
| 7410 |
696 |
2012 |
Duratocin |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14168-11 |
img294.jpg
img295.jpg
img296.jpg
img297.jpg
|
| 7411 |
1278 |
2012 |
Duspatalin |
Văn phòng đại diện Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 12831 - 11 |
img306.jpg
img307.jpg
|
| 7412 |
1260 |
2012 |
ECee 2 |
VPĐD công ty Mega Lifesciences Pty.Ltd |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10173-10 |
img219.jpg
img220.jpg
|
| 7413 |
1450 |
2012 |
E-cox 90 |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15451-12 |
|
| 7414 |
459 |
2012 |
Effer - Paralmax Codein |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13342-10 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7415 |
459 |
2012 |
Effer - Paralmax Extra |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13343-10 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7416 |
459 |
2012 |
Effer Paralmax |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9351-09, VD-9348-09, VD-9349-09 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7417 |
459 |
2012 |
Effer Paralmax - 500mg |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9350-09 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7418 |
659 |
2012 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-14558-12 |
img397.jpg
silymax complex (moi).mp3
|
| 7419 |
658 |
2012 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-14558-12 |
|
| 7420 |
216 |
2012 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12418-11, VN-12419-11, VN-16066-11 |
|
| 7421 |
217 |
2012 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12418-11, VN-12419-11, VN-16066-11 |
|
| 7422 |
793 |
2012 |
Efferalgan |
Cụng ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9193-09 |
|
| 7423 |
216 |
2012 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9193-09, VN-5344-10, VN-5345-10 |
|
| 7424 |
217 |
2012 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9193-09, VN-5344-10, VN-5345-10 |
|
| 7425 |
1061 |
2012 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Viet Nam |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-14558-12 |
|
| 7426 |
148 |
2012 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14558-12 |
|
| 7427 |
150 |
2012 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-14558-12 |
|
| 7428 |
151 |
2012 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-14558-12 |
|
| 7429 |
147 |
2012 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14558-12 |
|
| 7430 |
1318 |
2012 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9193-09, VN-12418-11, VN-5344-10, VN-12419-11, |
img154.jpg
|
| 7431 |
1317 |
2012 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9193-09, VN-12418-11, VN-5344-10, VN-12419-11, |
img155.jpg
|
| 7432 |
1062 |
2012 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Viet Nam |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-14558-12 |
img416.jpg
img417.jpg
img418.jpg
|
| 7433 |
307 |
2012 |
Efticef |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11700-10, VN-12367-10 |
|
| 7434 |
1300 |
2012 |
Egitromb |
VPĐD công ty Egis Pharmaceutical Plc Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15427-12 |
img490.jpg
img491.jpg
|
| 7435 |
978 |
2012 |
Elonva |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-651-12, VN1-650-12 |
img003.jpg
img004.jpg
img005.jpg
img006.jpg
img007.jpg
img008.jpg
|
| 7436 |
544 |
2012 |
Embevin 28 |
Văn phòng đại diện Laboratorios Recalcine S.A. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11218-10 |
|
| 7437 |
545 |
2012 |
Embevin 28 |
Văn phòng đại diện Laboratorios Recalcine S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11218-10 |
|
| 7438 |
543 |
2012 |
Embevin 28 |
Văn phòng đại diện Laboratorios Recalcine S.A. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11218-10 |
|
| 7439 |
470 |
2012 |
Emodum |
Công ty TNHH Kinh Doanh Dược Thiên Thành |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5394 - 10 |
|
| 7440 |
683 |
2012 |
Emzinc tablets |
Công ty TNHH Dược phẩm Tata Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11864-11 |
|
| 7441 |
850 |
2012 |
EnaHexal |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11090-10 |
|
| 7442 |
851 |
2012 |
EnaHexal |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11091-10 |
|
| 7443 |
108 |
2012 |
Enam |
Dr Readdy's Laboratories Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9198 - 09; VN - 9199 - 09 |
|
| 7444 |
459 |
2012 |
Enaril |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8524-09, VN-8523-09 |
1
10
11
13
14
15
16
17
18
19
2
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
31
32
33
34
36
37
38
39
4
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
5
50
6
7
8
9
|
| 7445 |
415 |
2012 |
Enbrel |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7895-09 |
|
| 7446 |
646 |
2012 |
Encorate Chrono |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4628-07 |
|
| 7447 |
209 |
2012 |
Enervon |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15958-11 |
|
| 7448 |
426 |
2012 |
Enervon |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15958-11 |
img007.jpg
img008.jpg
img009.jpg
img010.jpg
img011.jpg
img012.jpg
img013.jpg
img014.jpg
img015.jpg
img016.jpg
img017.jpg
img018.jpg
img019.jpg
img020.jpg
img021.jpg
|
| 7449 |
224 |
2012 |
Enervon |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-15958-11 |
|
| 7450 |
210 |
2012 |
Enervon |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15958-11 |
|