| 5051 |
1082 |
2014 |
Coveram |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8231-09, VN-8232-09, VN-8234-09, VN-8233-09 |
img244.pdf
img245.pdf
|
| 5052 |
0263b |
2014 |
Coveram |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8233-09, VN-8234-09, Vn-8232-09, VN-8231-09 |
|
| 5053 |
0263a |
2014 |
Coveram |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8233-09, VN-8234-09, VN-8232-09, VN-8231-09 |
|
| 5054 |
545 |
2014 |
COUGHNIL ( Orange), (Ginger lemon) |
Công ty TNHH Reliv Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16945-13 |
img284.pdf
|
| 5055 |
867 |
2014 |
Corti RVN |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20073-13 |
|
| 5056 |
866 |
2014 |
Corti RVN |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20073-13 |
|
| 5057 |
865 |
2014 |
Corti RVN |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20073-13 |
|
| 5058 |
1089 |
2014 |
Contractubex |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hoàng Khang |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-15377-12 |
|
| 5059 |
1088 |
2014 |
Contractubex |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hoàng Khang |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-15377-12 |
|
| 5060 |
1118b |
2014 |
Combizar |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16171-11 |
img520.jpg
|
| 5061 |
1118a |
2014 |
Combizar |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16171-11 |
img514.jpg
img515.jpg
img516.jpg
img517.jpg
img518.jpg
img519.jpg
|
| 5062 |
1255 |
2014 |
Comazil |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V187-H12-13 |
img863.jpg
|
| 5063 |
449 |
2014 |
Colposeptine |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15953-12 |
|
| 5064 |
14 |
2014 |
Colestrim |
VPĐD công ty Mega Lifesciences Pty.Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14260-11 |
img579.pdf
img580.pdf
|
| 5065 |
1321 |
2014 |
COLCHICINE RVN |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17215-12,VD-17214-12 |
img406.jpg
|
| 5066 |
1320 |
2014 |
COLCHICINE RVN |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17215-12,VD-17214-12 |
img407.jpg
|
| 5067 |
1319 |
2014 |
COLCHICINE RVN |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17215-12,VD-17214-12 |
img404.jpg
img405.jpg
|
| 5068 |
516 |
2014 |
Colcorti |
Công ty cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8592-09 |
img425.pdf
img426.pdf
|
| 5069 |
748 |
2014 |
Co Aprovel |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16721-13 |
img773.pdf
|
| 5070 |
734 |
2014 |
Co Aprovel |
VPDđ công ty Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16719-13 |
img604.jpg
|
| 5071 |
1258 |
2014 |
Cloromis |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V187-H12-13 |
|
| 5072 |
576 |
2014 |
Clopigold |
VPĐD Standard Chem.&Pharm.Co.,Ltd tại TP.Hồ ChƯ Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10576-10 |
img200.pdf
img201.pdf
|
| 5073 |
983 |
2014 |
Climabel 2,5mg |
VPĐD Chemo Iberica S>A tại Tp Hồ ChƯ Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17503-13 |
|
| 5074 |
788 |
2014 |
Climabel |
Công ty Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17503-13 |
img804.pdf
img805.pdf
|
| 5075 |
1133 |
2014 |
Clealine |
Công ty TNHH dược phẩm An Sinh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16661-13 |
img087.jpg
img906.jpg
img907.jpg
img908.jpg
|
| 5076 |
1115 |
2014 |
Clazic SR |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16447-12 |
img524.jpg
img525.jpg
img526.jpg
img527.jpg
|
| 5077 |
1114 |
2014 |
Clazic SR |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16447-12 |
img528.jpg
|
| 5078 |
718 |
2014 |
Clarityne Tablets |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 8888- 09 |
Claritin_Project_Diamond_Vietnam_15_060614_HQHD.wmv
img677.pdf
img678.pdf
img679.pdf
|
| 5079 |
349 |
2014 |
Clarityne Tablets |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 88888 - 09 |
|
| 5080 |
273 |
2014 |
Clarityne Tablets |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 8888 - 09 |
Claritin_Project_Diamond_Vietnam_30_060614_HQHD.vob
Claritin_Project_Diamond_Vietnam_30_060614_HQHD.wmv
img431.pdf
img432.pdf
img433.pdf
|
| 5081 |
533 |
2014 |
Clarityne |
VPĐD Công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8888-09, VN-11320-10 |
|
| 5082 |
6 |
2014 |
Clarityne |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8888-09 |
|
| 5083 |
1028 |
2014 |
Ciprofloxacin-hameln |
Công ty TNHH Bình Việt Đức |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17331-13 |
img074.pdf
img075.pdf
img076.pdf
img077.pdf
img078.pdf
|
| 5084 |
980 |
2014 |
Cinnarizine RVN (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-10770-10 |
|
| 5085 |
979 |
2014 |
Cinnarizine RVN (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-10770-10 |
img538.pdf
img539.pdf
img540.pdf
VTS_01_1.VOB
|
| 5086 |
978 |
2014 |
Cinnarizine RVN |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10770-10 |
|
| 5087 |
564 |
2014 |
Cetirizine RVN |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9788-09 |
img038.pdf
|
| 5088 |
563 |
2014 |
Cetirizine RVN |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9788-09 |
img037.pdf
|
| 5089 |
562 |
2014 |
Cetirizine RVN |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9788-09 |
img039.pdf
img040.pdf
|
| 5090 |
234 |
2014 |
Cesyrup |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20314-13 |
img389.pdf
|
| 5091 |
899 |
2014 |
Cervarix |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX - 0490 - 12 |
|
| 5092 |
898 |
2014 |
Cervarix |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX - 0490 - 12 |
|
| 5093 |
271 |
2014 |
Certican |
VPĐD công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 16848 - 13 |
|
| 5094 |
435 |
2014 |
Cerekan |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15364-11 |
img714.pdf
img715.pdf
|
| 5095 |
778 |
2014 |
Cerecaps |
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1422-H12-13 |
|
| 5096 |
677 |
2014 |
Cerecaps |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Trên truyền hình cho công chúng |
V142-H12-13 |
|
| 5097 |
392 |
2014 |
Cemax Podew |
Công ty TNHH dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10001-10 |
|
| 5098 |
526 |
2014 |
Cellcept |
VPĐD Hoffmann La Roche Ltd tại Hà nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11029-10, VN-9657-10 |
img043.jpg
img044.jpg
img045.jpg
img046.jpg
|
| 5099 |
292 |
2014 |
Celemin 5S |
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10986-10 |
|
| 5100 |
292 |
2014 |
Celemin 10Plus |
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10986-10 |
|